dutch capital

Học thuật
Thân thiện
dutch capital

Amsterdam is the Dutch capital known for its beautiful canals and historic architecture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thủ đô Amsterdam của Lan: "dutch capital" một danh từ riêng dùng để chỉ thành phố Amsterdam, thủ đô chính thức của Vương quốc Lan. Cụm từ này kết hợp từ "Dutch" (thuộc về Lan) "capital" (thủ đô).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Amsterdam, the dutch capital, is famous for its beautiful canals. (Amsterdam, thủ đô Lan, nổi tiếng với những con kênh đào đẹp.)
    • We flew into the dutch capital last night. (Chúng tôi đã bay đến thủ đô Lan đêm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the dutch capital": thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc báo chí để chỉ Amsterdam, đặc biệt khi muốn nhấn mạnh vị thế trung tâm hành chính, văn hóa.
    • The treaty was signed in the dutch capital. (Hiệp ước đã được ký kết tại thủ đô Lan.)
Biến thể từ gần giống
  • Amsterdam (n): tên riêng của thành phố, cách gọi phổ biến hơn trong hầu hết ngữ cảnh.
  • Capital of the Netherlands: cụm từ đồng nghĩa, mang tính mô tả rõ ràng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Amsterdam: tên gọi trực tiếp của thành phố.
  • The capital of the Netherlands: thủ đô của Lan.
dutch capital

Amsterdam is the Dutch capital known for its beautiful canals and historic architecture.

Noun
  1. Thủ đô Amsterdam của Lan

Từ đồng nghĩa